Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 19 Bộ thủ: 禾 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: chēng Zhuyin: ㄔㄥ Yueping: Guangdong: cing1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:穪述穪量穪心满意铢穪寸量
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: to praise
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: chèng
Zhuyin: ㄔㄥˋ
均为“称”的讹字。