Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "穧"
| Basic information | |||
| Số nét: 19 | Bộ thủ: 禾 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: jì | Zhuyin: ㄐㄧˋ | Yueping: | Guangdong: zai6 |
| Minnan: chè | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: sheaf | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: jì Zhuyin: ㄐㄧˋ |
收割。 割下来没有捆的农作物:“彼有不获稚,此有不敛~。” 量词(a.古代容量单位,即“撮”;b.刈禾把数,四把为穧)。 |
||