Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 17 Bộ thủ: 禾 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: jǐ Zhuyin: ㄐㄧˇ Yueping: Guangdong: gei1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:穖字穖音穖义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: jǐ
Zhuyin: ㄐㄧˇ
禾籽如珠玑相连成串。
Pinyin 2: jì
Zhuyin: ㄐㄧˋ