Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 16 Bộ thủ: 禾 Cấu trúc: 左右结构 简体:
Pinyin: jī Zhuyin: ㄐㄧ Yueping: jik7 Guangdong: jig1
Minnan: chù Chaozhou: zêh4、zêg4、zêg Tang: *tziɛk
Thứ tự nét:
Từ:積纍纍積凝積壓積沖積扇沖積物捲積雲處心積慮日積月纍厚積薄發積年纍月銖積寸纍纍囌積塊纍塊積囌積銖纍寸積歲纍月積素纍舊積時纍日
Thành ngữ:與日俱積五積六受眾口鑠金,積毀銷骨眾望所積養兒代老,積穀防飢養兒待老,積穀防飢養兒防老,積穀防飢養子防老,積穀防飢養小防老,積穀防飢厚積薄發厝火積薪含瑕積垢囊螢積雪囤積居奇囹圄充積堆山積海堆積如山堆積成山
Xiehouyu:下雨天潑街----假積極娃娃襬積木----不成重來沙子裡淘金----積少成多積木砌房子----一碰就倒積木搭牆----一推就倒趁著大風掃街----假積極拾芝痲湊鬥----積少成多積木搭高樓----一推就倒積木搭高樓----一碰就倒
Nghĩa tiếng Anh: accumulate, store up, amass
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: jī
Zhuyin: ㄐㄧ