Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 16 Bộ thủ: 禾 Cấu trúc: 左上包围结构
Pinyin: méi Zhuyin: ㄇㄟˊ Yueping: Guangdong: mun4
Minnan: bûn Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:穈黍穈字穈音
Thành ngữ:观者穈集
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: millet
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: mén
Zhuyin: ㄇㄣˊ
谷的一种,初生时叶纯赤,生三四叶后,赤青相间,七八叶后,色始纯青。
Pinyin 2: méi
Zhuyin: ㄇㄟˊ
穈粥。
-