Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 16 Bộ thủ: 禾 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: jì Zhuyin: ㄐㄧˋ Yueping: jai3 Guangdong: zei3
Minnan: chè Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:秔穄穄子穄字
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: panicled millet
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: jì
Zhuyin: ㄐㄧˋ
穄子,不粘的黍类,又名“糜(méi)子” 。如:穄米(去壳后的穄子)