Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "稾"
| Basic information | |||
| Số nét: 15 | Bộ thủ: 禾 | Cấu trúc: 上下结构 | |
| Pinyin: gǎo | Zhuyin: ㄍㄠˇ | Yueping: | Guangdong: gou2 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 截发剉稾摇头稾脑 | ||
| Thành ngữ: | 截发剉稾摇头稾脑 | ||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: draft, manuscript, rough copy | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: gǎo Zhuyin: ㄍㄠˇ |
(稿的异体字)禾类植物的茎秆。通“稿” |
||