Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 15 Bộ thủ: 禾 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: zhěn Zhuyin: ㄓㄣˇ Yueping: Guangdong: zan2
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:稹字稹音稹义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: detailed, fine; closely woven
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: zhěn
Zhuyin: ㄓㄣˇ
(形声。从禾,真声。本义:草禾丛生)
同本义 集于苞栩。——《诗·唐风·鸨羽》 。毛传:“苞,稹。”郭璞注:“今人呼物丛致者为稹。”
细密 凡斩毂之道,必矩其阴阳。阳也者,稹理而坚;阴也者,疏理而柔。——《周礼·考工记》。郑玄注:“稹,致也。” 缜