Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "稟"
| Basic information | |||
| Số nét: 13 | Bộ thủ: 禾 | Cấu trúc: 上下结构 | 简体:禀 |
| Pinyin: bǐng | Zhuyin: ㄅㄧㄥˇ | Yueping: ban2 | Guangdong: ben2 |
| Minnan: lím、pín | Chaozhou: | Tang: byǐm | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 書稟會稟修稟共稟啟稟呈稟咨稟迴稟天稟奉稟奏稟姿稟實稟密稟寸稟幽稟異稟性稟 | ||
| Thành ngữ: | 江山易改,稟性難移稟性難移陂湖稟量 | ||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: report to, petition | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: bǐng Zhuyin: ㄅㄧㄥˇ |
禀 |
||