Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 13 Bộ thủ: 禾 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: kǔn Zhuyin: ㄎㄨㄣˇ Yueping: Guangdong: kwan2
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:稛载垂橐稛载稛字
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: bind
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: kǔn
Zhuyin: ㄎㄨㄣˇ
捆束。 捆
成熟。
满。
缚衣。
致。