Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 13 Bộ thủ: 禾 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: zhī Zhuyin: ㄓ Yueping: Guangdong: zik6
Minnan: si̍t、thek Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:稙禾稙谷稙字
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: grain ready for grinding
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: zhī
Zhuyin: ㄓ
早种或早熟的(庄稼) 植稚菽麦。——《诗·鲁颂·閟宫》。毛传:“先种曰植,后种曰稚。”<br>二月三月种者为植禾,四月五月种者为稚禾。——贾思勰《齐民要术·种谷》
又如:稙禾(早稻,早种的稻禾);稙谷(早种的谷物);稙庄稼(种得早);稙谷子(种得早)