Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "稕"
| Basic information | |||
| Số nét: 13 | Bộ thủ: 禾 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: zhùn | Zhuyin: ㄓㄨㄣˋ | Yueping: | Guangdong: zeon3 |
| Minnan: chûn | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 草稕儿 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: zhùn Zhuyin: ㄓㄨㄣˋ |
用秸秆扎成的耙子。 |
||
| Pinyin 2: zhǔn Zhuyin: ㄓㄨㄣˇ |
〔草~〕酒招,酒店的一种标志,如“茆店小斜挑~~。” |
||