Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 禾 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: tí Zhuyin: ㄊㄧˊ Yueping: Guangdong: tai4
Minnan: tê Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:生稊稊田稊秕稊稗稊米稊气钱
Thành ngữ:五谷不熟,不如稊稗太仓稊米枯杨之稊枯杨生稊
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: darnels, tares
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: tí
Zhuyin: ㄊㄧˊ
稗子一类的草,子实像糜子:“计中国之在海内,不似~米之在太仓乎?”
杨柳新长出的嫩芽:“枯杨生~。”