Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 禾 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: jīng Zhuyin: ㄐㄧㄥ Yueping: Guangdong: gang1
Minnan: Chaozhou: Tang: gæng
Thứ tự nét:
Từ:稉稌稉稻稉粱
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: non-glutinous rice
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: jīng
Zhuyin: ㄐㄧㄥ