Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 11 Bộ thủ: 禾 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: lǚ Zhuyin: ㄌㄩˇ Yueping: Guangdong: leoi5
Minnan: lú、lū Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:稆生稆谷稆豆稆麦
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: wild grain
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: lǚ
Zhuyin: ㄌㄩˇ
(主体字为穭) 野生稻。也作“旅” 。如:稆生(植物落粒自生,野生)
稻禾野生 。泛指植物落粒自生,野生 稆与穭同。——《后汉书·献帝纪》注<br>穭,自生也。——《埤苍》
又如:稆谷(野生的稻谷);稆麦(落粒自生的麦)