Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "稅"
| Basic information | |||
| Số nét: 12 | Bộ thủ: 禾 | Cấu trúc: 左右结构 | 简体:税 |
| Pinyin: shuì | Zhuyin: ㄕㄨㄟˋ | Yueping: seui3 | Guangdong: sêu3 |
| Minnan: ia̍t、sè、sòe、thoat | Chaozhou: suê3 | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 稅種衣租食稅下碇稅兩忙稅兩稅兩稅戶兩稅法個人所得稅中央稅九稅井稅人口稅人頭稅企業所得稅估稅住稅餘稅保護關稅 | ||
| Thành ngữ: | 苛捐雜稅衣租食稅衣食稅租輕徭薄稅食租衣稅 | ||
| Xiehouyu: | 沒頭發卻要辮子稅----無辜受罪皇糧國稅----免不得 | ||
| Nghĩa tiếng Anh: taxes, revenue, duty; tax | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: shuì Zhuyin: ㄕㄨㄟˋ |
税 |
||