Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "秱"
| Basic information | |||
| Số nét: 11 | Bộ thủ: 禾 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: tóng | Zhuyin: ㄊㄨㄥˊ | Yueping: | Guangdong: tung4 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: tóng Zhuyin: ㄊㄨㄥˊ |
庄稼长得茂盛的样子。 谷类植物的总花梗。 |
||