Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 10 Bộ thủ: 禾 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: zhī Zhuyin: ㄓ Yueping: Guangdong: zi1
Minnan: tai、te Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:秪今秪候秪应秪管阿僧秪劫
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: only, merely
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: dī
Zhuyin: ㄉㄧ
谷物刚成熟。
再种。
植物的根。