Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 10 Bộ thủ: 禾 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: líng Zhuyin: ㄌㄧㄥˊ Yueping: Guangdong: ling4
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:秢字秢音秢义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: líng
Zhuyin: ㄌㄧㄥˊ
谷物刚成熟。