Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 8 Bộ thủ: 禾 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: zǐ Zhuyin: ㄗˇ Yueping: Guangdong: zi2
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:秄字秄音秄义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: to hoe
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: zǐ
Zhuyin: ㄗˇ
给禾苗的根部培土。
Pinyin 2: zì
Zhuyin: ㄗˋ
禾苗杂生。