Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "禬"
| Basic information | |||
| Số nét: 17 | Bộ thủ: 礻 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: guì | Zhuyin: ㄍㄨㄟˋ | Yueping: | Guangdong: kui3 |
| Minnan: kòe | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: guì Zhuyin: ㄍㄨㄟˋ |
古代衣领交叉之处。亦泛指衣服上会合交结之处 禬,带所结也。——《说文》。段注:“昭公十七年左传:‘叔向曰:衣有禬,带有结。’杜注:“禬,领会;结,带结也。”<br>衣有禬,带有结,会朝之言,必闻于表著之位,所以昭事序也;视不过结禬之中,所以道容貌也。——《左传·昭公十一年》 又如:禬袺(比喻领导统率);禬结(带结) |
||