Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "禜"
| Basic information | |||
| Số nét: 15 | Bộ thủ: 示 | Cấu trúc: 上下结构 | |
| Pinyin: yǒng | Zhuyin: ㄩㄥˇ | Yueping: | Guangdong: wing6 |
| Minnan: êng | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: sacrifice | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: yíng Zhuyin: ㄧㄥˊ |
古代一种祈求神灵消除灾祸的祭祀:“山川之神,则水旱疠疫之灾,于是乎~之。” |
||