Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 礻 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: bì Zhuyin: ㄅㄧˋ Yueping: Guangdong: pei4
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:禆字禆音禆义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: pí
Zhuyin: ㄆㄧˊ
均为“裨”的讹字。