Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 礻 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: gù Zhuyin: ㄍㄨˋ Yueping: Guangdong: gu3
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:惹祻祻水贻祻
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: gù
Zhuyin: ㄍㄨˋ
祭。
用同“祸”:“异时~稔萧墙。”