Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 9 Bộ thủ: 礻 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: hù Zhuyin: ㄏㄨˋ Yueping: wu6 Guangdong: wu6
Minnan: hō· Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:受祜命祜垂祜帝祜灵祜皇祜祜休神祜福祜拉祜族
Thành ngữ:受天之祜承天之祜
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: blessing, happiness, prosperity
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: hù
Zhuyin: ㄏㄨˋ
(形声。从示,古声。本义:福;大福) 同本义 。如:祜休(吉庆,幸福美善)