Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "祏"
| Basic information | |||
| Số nét: 9 | Bộ thủ: 礻 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: shí | Zhuyin: ㄕˊ | Yueping: | Guangdong: sek6 |
| Minnan: se̍k | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 主祏宗祏庙祏松祏祏主祏室祏祏 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: shrine | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: shí Zhuyin: ㄕˊ |
古代宗庙中藏神主的石匣 使祝史徙主祏于周庙。——《左传·昭公十八年》 又如:祏主(藏于宗庙中的神主);祏室(宗庙中藏神主的石室) |
||