Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "祎"
| Basic information | |||
| Số nét: 8 | Bộ thủ: 礻 | Cấu trúc: 左右结构 | 繁体:禕 |
| Pinyin: yī | Zhuyin: ㄧ | Yueping: yi1 | Guangdong: yi1 |
| Minnan: i | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 祎硋祎祎祎隋 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: excellent | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: yī Zhuyin: ㄧ |
(形声。从示,韦声。本义:美好) 同本义 (多用于人名) 汉帝之德,俟其祎而。——张衡《东京赋》 又如:祎隋(逶迤。从容自得的样子);祎祎(美好) |
||