Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "祃"
| Basic information | |||
| Số nét: 7 | Bộ thủ: 礻 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: mà | Zhuyin: ㄇㄚˋ | Yueping: | Guangdong: maa6 |
| Minnan: mā | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 匈祃砰祃硉祃硠祃祃祃訇祃輏祃駖祃 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: a sacrifice at the beginning of a military campaign | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: mà Zhuyin: ㄇㄚˋ |
(形声。从示,马声。从示,与祭祀、鬼神有关。本义:行军时在军队驻扎处举行的祭祀) 同本义 是类是祃。——《诗·大雅·皇矣》<br>祃于所征之地。——《礼记·王制》 |
||