Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 6 Bộ thủ: 礻 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: réng Zhuyin: ㄖㄥˊ Yueping: Guangdong: jing4
Minnan: jêng Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:云礽礽孙玄来礽
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: blessings, happiness
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: réng
Zhuyin: ㄖㄥˊ
福;福气 礽,福也。——《玉篇》
。如:礽孙(第八代孙) 仍