Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 24 Bộ thủ: 石 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: cǎ Zhuyin: ㄘㄚˇ Yueping: Guangdong: caat3
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:礸字礸音礸义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: cǎ
Zhuyin: ㄘㄚˇ