Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 22 Bộ thủ: 石 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: lán Zhuyin: ㄌㄢˊ Yueping: Guangdong: laam4
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:礷礰礷诸礷礰车
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: jiān
Zhuyin: ㄐㄧㄢ
磨玉的砺石。 礛