Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "礨"
| Basic information | |||
| Số nét: 20 | Bộ thủ: 石 | Cấu trúc: 上下结构 | |
| Pinyin: lěi | Zhuyin: ㄌㄟˇ | Yueping: | Guangdong: leoi5 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 大泽礨空 | ||
| Thành ngữ: | 大泽礨空 | ||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: lěi Zhuyin: ㄌㄟˇ |
〔~空〕小穴(一说小土堆)。 礧 |
||