Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "礦"
| Basic information | |||
| Số nét: 19 | Bộ thủ: 石 | Cấu trúc: 左右结构 | 简体:矿 |
| Pinyin: kuàng | Zhuyin: ㄎㄨㄤˋ | Yueping: kwong3 | Guangdong: kwong3 |
| Minnan: hông、khòng、kóng | Chaozhou: kuang3 | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 共生礦準格爾煤礦廠礦原礦地下採礦大廠錫礦富礦尾礦工礦平果鋁礦開礦報礦探礦油礦生礦礦丁礦業礦主 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | 提馬燈下礦井----步步深入順著梯子下礦井----步步深入礦車過翻籠----倒個精光 | ||
| Nghĩa tiếng Anh: mine; mineral, ore | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: kuàng Zhuyin: ㄎㄨㄤˋ |
矿 |
||