Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "礤"
| Basic information | |||
| Số nét: 19 | Bộ thủ: 石 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: cǎ | Zhuyin: ㄘㄚˇ | Yueping: chaat8 | Guangdong: cad3 |
| Minnan: chha̍t | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 礤床儿 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: shredder, grater | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: cǎ Zhuyin: ㄘㄚˇ |
粗石 礤,粗石也。——《玉篇》 磨 攃 |
||