Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 19 Bộ thủ: 石 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: yǎng Zhuyin: ㄧㄤˇ Yueping: Guangdong: joeng5
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:礢字礢音礢义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: ybng
Zhuyin:
义未详。