Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 18 Bộ thủ: 石 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: méng Zhuyin: ㄇㄥˊ Yueping: Guangdong: mung4
Minnan: bông Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:礞石礞字礞音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: mineral
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: méng
Zhuyin: ㄇㄥˊ
礞石 矿物,有"青礞石"和"金礞石"两种。青礞石青灰色或灰绿色,金礞石棕黄色,均可入药。