Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 18 Bộ thủ: 石 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: yù Zhuyin: ㄩˋ Yueping: Guangdong:
Minnan: ū Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:礜字礜音礜义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: yù
Zhuyin: ㄩˋ
〔~石〕矿物,是制砷和亚砷酸的原料,煅成末,可用来毒老鼠。