Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 19 Bộ thủ: 石 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: jiān Zhuyin: ㄐㄧㄢ Yueping: Guangdong: laam4
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:礛字礛音礛义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: jiān
Zhuyin: ㄐㄧㄢ
〔~诸〕打磨玉石用的青色磨石,如“玉待~~而成器。”
锋利:“被~磻,引微缴,折清风而抎矣。”