Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 18 Bộ thủ: 石 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: kē Zhuyin: ㄎㄜ Yueping: Guangdong: hap6
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:礚字礚音礚义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: kē
Zhuyin: ㄎㄜ
象声词:“惮涌湍之~~兮,听波声之汹汹。” 磕