Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "礐"
| Basic information | |||
| Số nét: 18 | Bộ thủ: 石 | Cấu trúc: 上下结构 | |
| Pinyin: què | Zhuyin: ㄑㄩㄝˋ | Yueping: | Guangdong: kok3 |
| Minnan: ha̍k | Chaozhou: gag4 | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: què Zhuyin: ㄑㄩㄝˋ |
疾风激水击石成声。 山多大石。 坚硬;坚定:“坚~其志谊。” |
||
| Pinyin 2: hú Zhuyin: ㄏㄨˊ |
玉石。 |
||