Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "磹"
| Basic information | |||
| Số nét: 17 | Bộ thủ: 石 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: tán | Zhuyin: ㄊㄢˊ | Yueping: | Guangdong: taam2 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: diàn Zhuyin: ㄉㄧㄢˋ |
石楔。 “非但枕席~报不仔细……。” 簟 用同“垫”:“醉饱睡卧高~足起。”xi刵)~〕电光。 |
||