Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 17 Bộ thủ: 石 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: jiàn Zhuyin: ㄐㄧㄢˋ Yueping: Guangdong: gaan3
Minnan: Chaozhou: Tang: *gàn
Thứ tự nét:
Từ:山磵竹磵絶磵雪磵
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: brook, mountain stream
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: jiàn
Zhuyin: ㄐㄧㄢˋ
山间的水沟 。如:磵壑(山沟);磵谷(两山间的夹道或水沟)