Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 17 Bộ thủ: 石 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: zēng Zhuyin: ㄗㄥ Yueping: Guangdong: zang1
Minnan: cheng Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:棱磳硱磳碼磳磄磳磳田磳磳磳磴
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: zēng
Zhuyin: ㄗㄥ
〔~~〕(山石)险峻,如“~~丹崖。”
〔~田〕梯田。
山崖。