Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 16 Bộ thủ: 石 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: cuī Zhuyin: ㄘㄨㄟ Yueping: Guangdong: ceoi4
Minnan: chôe Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:磪嵬磪字磪音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: a high mountain; precipitous
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: cuī
Zhuyin: ㄘㄨㄟ
〔~嵬〕(山)高峻。 崔嵬