Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 16 Bộ thủ: 石 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: biāo Zhuyin: ㄅㄧㄠ Yueping: Guangdong: biu1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:磦字磦音磦义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: biāo
Zhuyin: ㄅㄧㄠ
山峰突出。 -