Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 15 Bộ thủ: 石 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: yǐn Zhuyin: ㄧㄣˇ Yueping: Guangdong: jan2
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:硍磤磤磤訇磤
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: yīn
Zhuyin: ㄧㄣ
〔砏(
p塶)~〕见“砏1”。
Pinyin 2: yǐn
Zhuyin: ㄧㄣˇ
象声词,雷声:“声訇~其若震。”