Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 16 Bộ thủ: 石 Cấu trúc: 左右结构 简体:
Pinyin: chěn Zhuyin: ㄔㄣˇ Yueping: cham2 Guangdong: cem2
Minnan: chhám Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:齣磣口磣可磣塞磣害磣寒磣牙磣眼磣砢磣磣事磣大磣款磣磣磣話磣黷害口磣弄磣兒磣可可
Thành ngữ:
Xiehouyu:騎兔子拜年----寒磣
Nghĩa tiếng Anh: gritty
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: chěn
Zhuyin: ㄔㄣˇ