Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "磢"
| Basic information | |||
| Số nét: 16 | Bộ thủ: 石 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: chuǎng | Zhuyin: ㄔㄨㄤˇ | Yueping: | Guangdong: cong2 |
| Minnan: chhióng | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 森磢 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: (Cant.) to grind; a roller | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: chuǎng Zhuyin: ㄔㄨㄤˇ |
用碎瓦、石块等冲刷(器物):把瓶子~一~就干净了。 磨擦:“飞涝相~。” 峡谷:“北折如~曰百尺峡。” |
||