Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 16 Bộ thủ: 石 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: kàn Zhuyin: ㄎㄢˋ Yueping: ham3 Guangdong: hem3
Minnan: khám Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:磡头磡字磡音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: cliff, ledge, bank; step
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: kàn
Zhuyin: ㄎㄢˋ
山崖 。如:寻一条下磡的小路
堤岸 。如:砌磡(用石头砌堤岸)