Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 15 Bộ thủ: 石 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: áo Zhuyin: ㄠˊ Yueping: Guangdong: ngou4
Minnan: gô、ngô· Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:碻磝诘屈磝碻磝字
Thành ngữ:诘屈磝碻
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: áo
Zhuyin: ㄠˊ
碻磝
Pinyin 2: qiāo
Zhuyin: ㄑㄧㄠ
坚石。 磽